envelop
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ɪn.ˈvɛ.ləp/
Hoa Kỳ | [ɪn.ˈvɛ.ləp] |
Ngoại động từ
[sửa]envelop ngoại động từ /ɪn.ˈvɛ.ləp/
Chia động từ
[sửa]envelop
Dạng không chỉ ngôi | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Động từ nguyên mẫu | to envelop | |||||
Phân từ hiện tại | enveloping | |||||
Phân từ quá khứ | enveloped | |||||
Dạng chỉ ngôi | ||||||
số | ít | nhiều | ||||
ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
Hiện tại | envelop | envelop hoặc envelopest¹ | envelops hoặc envelopeth¹ | envelop | envelop | envelop |
Quá khứ | enveloped | enveloped hoặc envelopedst¹ | enveloped | enveloped | enveloped | enveloped |
Tương lai | will/shall² envelop | will/shall envelop hoặc wilt/shalt¹ envelop | will/shall envelop | will/shall envelop | will/shall envelop | will/shall envelop |
Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
Hiện tại | envelop | envelop hoặc envelopest¹ | envelop | envelop | envelop | envelop |
Quá khứ | enveloped | enveloped | enveloped | enveloped | enveloped | enveloped |
Tương lai | were to envelop hoặc should envelop | were to envelop hoặc should envelop | were to envelop hoặc should envelop | were to envelop hoặc should envelop | were to envelop hoặc should envelop | were to envelop hoặc should envelop |
Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
Hiện tại | — | envelop | — | let’s envelop | envelop | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
[sửa]- "envelop", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)